Báo Giá Lưới Địa Kỹ Thuật Các Loại Mới Nhất 2026

Báo giá lưới địa kỹ thuật giá rẻ hợp lý

Trong lĩnh vực xây dựng hạ tầng, lưới địa kỹ thuật (Geogrid) là vật liệu không thể thiếu trong các giải pháp gia cường nền móng, tường chắn đất có cốt, mái dốc hay nền đường. Trên thị trường hiện nay, giá lưới địa kỹ thuật năm 2026 có sự chênh lệch đáng kể tùy theo chủng loại (một trục, hai trục, ba trục), xuất xứ sản phẩm và thông số kỹ thuật (cường độ kéo, kích thước ô lưới, độ giãn dài). Việc nắm bắt chính xác báo giá mới nhất giúp chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị tư vấn đưa ra lựa chọn vật liệu phù hợp, vừa đảm bảo chất lượng công trình vừa tối ưu chi phí.

Bảng báo giá lưới địa kỹ thuật giá rẻ tại Ngọc Phát
Bảng báo giá lưới địa kỹ thuật giá rẻ tại Ngọc Phát

Nhờ đặc tính bền kéo vượt trội, chống lão hóa và chịu được môi trường khắc nghiệt, lưới địa kỹ thuật giúp nâng cao tuổi thọ công trình, tiết kiệm chi phí bảo trì và đảm bảo an toàn trong khai thác lâu dài.

Từ các dự án đường giao thông, bãi thải, nền kho bãi, tường chắn đất có cốt (MSE) cho đến kè sông, mái dốc, đê biển, loại vật liệu này đều chứng minh hiệu quả gia cố nổi bật. Chính vì vậy, việc tìm hiểu chi tiết về khái niệm, phân loại, thông số kỹ thuật, ứng dụng và báo giá lưới địa kỹ thuật sẽ giúp chủ đầu tư, tư vấn và nhà thầu dễ dàng lựa chọn đúng sản phẩm cho dự án của mình.

Ứng dụng lưới địa kỹ thuật gia cố nền đường giao thông tại Việt Nam
Lưới địa kỹ thuật gia cố nền đường giao thông tại Việt Nam

1. Khái niệm và cấu tạo lưới địa kỹ thuật

Tìm hiểu khái niệm và cấu tạo lưới địa kỹ thuật, vật liệu quan trọng trong xây dựng hạ tầng, giúp gia cường nền móng, tăng độ bền và tuổi thọ công trình.

1.1. Khái niệm lưới địa kỹ thuật

Lưới địa kỹ thuật hay (Geogrid) là một loại vật liệu địa kỹ thuật tổng hợp, được thiết kế dưới dạng cấu trúc lưới có ô mở, có khả năng chịu kéo rất cao và tương tác cơ học tốt với đất hoặc vật liệu rời. Khác với vải địa kỹ thuật thiên về chức năng lọc và phân tách, lưới địa kỹ thuật tập trung vào chức năng gia cường và ổn định nền đất, nhờ cơ chế truyền tải trọng và giảm biến dạng. 

Trên thế giới, lưới địa kỹ thuật đã được ứng dụng từ những năm 1970 và đến nay trở thành giải pháp tiêu chuẩn trong các dự án hạ tầng hiện đại: từ đường cao tốc, sân bay, bến cảng cho đến tường chắn đất có cốt.

Lưới địa kỹ thuật là gì

1.2. Cấu tạo lưới địa kỹ thuật 

Lưới địa kỹ thuật là một loại sản phẩm polymer, có thành phần chủ yếu là nhựa Polyester (PET), sợi thủy tinh (Fiberglass), High Density Polyethylene (HDPE), Polypropylene (PP). 

cấu tạo lưới địa kỹ thuật
Cấu tạo lưới địa kỹ thuật

Cấu tạo của lưới địa kỹ thuật phụ thuộc vào nguyên liệu sản xuất và công nghệ chế tạo, nhưng nhìn chung bao gồm:

  • Nguyên liệu sản xuất

      • Nhựa Polypropylene (PP) hoặc Polyethylene mật độ cao (HDPE): có tính kháng hóa chất, chống ăn mòn, độ bền cao.
      • Sợi thủy tinh (Fiberglass): nổi bật với độ bền kéo lớn, ít giãn dài, thích hợp gia cường mặt đường nhựa.
      • Sợi Polyester (PET): chịu lực tốt, độ bền lâu dài, ít bị ảnh hưởng bởi môi trường.
Cấu tạo lưới địa kỹ thuật sợi polyester
Cấu tạo lưới địa kỹ thuật sợi polyester
  • Công nghệ chế tạo

      • Ép đùn và kéo dãn (Extruded & Stretched): tạo nên lưới một trục và hai trục từ nhựa PP hoặc HDPE.
      • Dệt (Woven Geogrid): sử dụng sợi thủy tinh hoặc sợi polyester, kết hợp phủ lớp nhựa bảo vệ.
      • Đục lỗ và kéo đa hướng: tạo thành lưới ba trục có khả năng phân bố tải trọng đa chiều.
Cấu tạo lưới địa kỹ thuật theo công nghệ ép đùn kéo giãn, dệt, đục lỗ kéo đa hướng
Cấu tạo lưới địa kỹ thuật theo công nghệ sản xuất
  • Cấu trúc hình học

    • Lưới được thiết kế dạng ô vuông, chữ nhật hoặc tam giác với kích thước khác nhau (từ 25mm đến 65mm), đảm bảo sự liên kết cơ học tối ưu với vật liệu đất hoặc đá.
    • Các mối nối được hàn, dệt hoặc ép chặt để đảm bảo độ bền liên tục trong suốt thời gian sử dụng.

1.3. Vai trò từ cấu tạo

Nhờ cấu tạo đặc biệt, lưới địa kỹ thuật mang đến khả năng:

  • Chịu kéo vượt trội so với nền đất.
  • Phân bố ứng suất đều, giảm hiện tượng lún không đều.
  • Tăng ổn định lâu dài cho nền móng và mái dốc.

Chính vì vậy, việc hiểu rõ cấu tạo giúp kỹ sư và nhà thầu chọn đúng loại lưới cho từng hạng mục, tối ưu chi phí và đảm bảo tuổi thọ công trình.

2. Phân loại lưới địa kỹ thuật 

Lưới địa kỹ thuật (Geogrid) là một trong những loại vật liệu địa kỹ thuật quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng hạ tầng giao thông, thủy lợi, xử lý nền đất yếu và bảo vệ mái dốc. Nhờ có khả năng gia cường, phân tán tải trọng và ổn định kết cấu, lưới địa kỹ thuật ngày càng trở thành lựa chọn tối ưu cho các công trình hiện đại. Việc phân loại lưới địa kỹ thuật giúp kỹ sư lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với đặc thù công trình, từ đó đạt hiệu quả kỹ thuật và kinh tế cao nhất.

Trong thực tế, lưới địa kỹ thuật có thể được phân loại theo vật liệu sản xuất (vật liệu sợi và vật liệu nhựa) hoặc theo phương chịu lực.

Phân loại lưới địa kỹ thuật theo phương chịu lực một trục hai trục ba trục
Phân loại lưới địa kỹ thuật theo phương chịu lực – một trục, hai trục và ba trục

2.1. Phân loại lưới địa kỹ thuật theo vật liệu sợi sản xuất

Một số dòng lưới địa kỹ thuật được chế tạo từ sợi thủy tinh hoặc sợi polyester, sau đó được phủ lớp nhựa bảo vệ nhằm tăng khả năng chống lão hóa và bền trong môi trường đất.

  • Lưới địa kỹ thuật sợi thủy tinh (Fiberglass Geogrid):
    • Được sản xuất từ sợi thủy tinh có cường độ kéo cao, sau đó phủ lớp nhựa đường bitum để tăng khả năng bám dính và chống tia UV tốt.
    • Ưu điểm: khả năng chống biến dạng nhiệt, ổn định kích thước tốt, chịu lực kéo dọc và ngang hiệu quả.
    • Ứng dụng: gia cố lớp nhựa đường, hạn chế nứt phản xạ trong kết cấu mặt đường bê tông nhựa.
  • Lưới địa kỹ thuật sợi Polyester (PET Geogrid):
    • Được dệt từ sợi polyester, sau đó phủ nhựa PVC để tăng khả năng chống tia UV và hóa chất.
    • Ưu điểm: cường lực kéo cao, độ giãn dài thấp, tính ổn định tốt trong môi trường đất.
    • Ứng dụng: gia cường nền đất yếu, ổn định mái dốc, tường chắn có cốt.

2.2. Phân loại lưới địa theo vật liệu nhựa sản xuất

Ngoài sợi thủy tinh hoặc polyester, lưới địa kỹ thuật còn được chế tạo trực tiếp từ nhựa Polypropylene (PP) hoặc nhựa Polyethylene mật độ cao (HDPE).

  • Lưới địa kỹ thuật PP (Polypropylene):
    • Có độ cứng cao, khả năng chống ăn mòn hóa học tốt.
    • Được sử dụng phổ biến trong các công trình đường bộ, bãi chứa rác, khu công nghiệp.
  • Lưới địa kỹ thuật HDPE:
    • HDPE có đặc tính dẻo dai, chống tia UV, chịu được môi trường khắc nghiệt.
    • Ưu điểm nổi bật là tuổi thọ cao, phù hợp cho các dự án lâu dài.
    • Ứng dụng: gia cố nền móng, bờ kè, mái dốc và bãi chôn lấp chất thải.

2.3. Phân loại lưới địa theo phương chịu lực

Đặc tính quan trọng nhất của lưới địa kỹ thuật là khả năng chịu kéo theo các phương khác nhau.

2.3.1. Lưới địa kỹ thuật một trục (Uniaxial Geogrid)

    • Chịu lực kéo chủ yếu theo một phương (thường là phương dọc).
    • Lưới địa kỹ thuật một trục bao gồm 2 loại chính là lưới địa kỹ thuật một trục polyester và lưới địa một trục HDPE.
    • Ưu điểm: cường lực cao theo phương chính, độ giãn dài thấp.
    • Ứng dụng: tường chắn đất, gia cố mái taluy có cốt, đắp nền đường trên đất yếu.
Lưới địa kỹ thuật một trục
Lưới địa kỹ thuật một trục

2.3.2. Lưới địa kỹ thuật hai trục (Biaxial Geogrid)

    • Chịu lực kéo theo cả hai phương dọc và ngang.
    • Lưới địa kỹ thuật hai trục bao gồm 3 loại chính là lưới địa sợi thủy tinh, lưới địa polyester hai trục và lưới địa PP.
    • Cấu trúc dạng lưới ô vuông giúp phân bổ tải trọng đều.
    • Ứng dụng: gia cường nền đường, bãi container, sân bay, bãi đỗ xe.
Lưới địa kỹ thuật hai trục
Lưới địa kỹ thuật hai trục

2.3.3. Lưới địa kỹ thuật ba trục (Triaxial Geogrid)

    • Được phát triển hiện đại hơn, với khả năng phân tán lực theo nhiều hướng.
    • Lưới địa ba trục bao gồm 1 loại chính là lưới địa ba trục nhựa PP.
    • Giúp cải thiện ổn định tổng thể của nền đất.
    • Ứng dụng: các công trình cần phân tán tải trọng đa hướng như xử lý nền đất khu công nghiệp và khu đô thị, tăng độ ổn định dài hạn.
Lưới địa kỹ thuật ba trục PP
Lưới địa kỹ thuật ba trục PP

Phân loại lưới địa kỹ thuật dựa trên vật liệu sản xuất và phương chịu lực là bước quan trọng để chọn đúng sản phẩm cho từng loại công trình. Lưới địa sợi thủy tinh phù hợp với mặt đường nhựa, lưới địa polyester và lưới địa PP/HDPE thích hợp cho nền đất yếu, tường chắn, mái dốc; trong khi đó, lưới một trục, hai trục hay ba trục được lựa chọn tùy theo yêu cầu phân bố lực.

Hiểu rõ phân loại lưới địa kỹ thuật không chỉ giúp nâng cao tuổi thọ công trình mà còn tối ưu chi phí, bảo đảm an toàn và hiệu quả trong xây dựng hạ tầng bền vững.

3. Thông số lưới địa kỹ thuật – Tổng hợp chi tiết các loại phổ biến

Khi lựa chọn giải pháp gia cường nền móng, thông số lưới địa kỹ thuật là yếu tố quan trọng hàng đầu để đảm bảo công trình đạt độ bền lâu dài, tiết kiệm chi phí và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Trên thị trường hiện nay, lưới địa kỹ thuật được sản xuất từ nhiều vật liệu khác nhau như sợi polyester (PET), sợi thủy tinh (Fiberglass), nhựa polypropylene (PP) và nhựa HDPE, mỗi loại có những đặc tính cơ lý khác biệt.

3.1. Thông số lưới địa kỹ thuật sợi Polyester (PET)

  • Cường độ kéo dọc/ ngang: 30 – 800kN/m, đảm bảo khả năng chịu lực cao trong cả hai phương.
  • Độ giãn dài khi đứt: 8 – 12%, giúp phân bổ ứng suất đồng đều.
  • Khả năng kháng môi trường: chống tia UV, chống axit và kiềm tốt, thích hợp cho tường chắn đất, mái dốc, nền đất yếu ven biển và môi trường xâm thực.
  • Ứng dụng: gia cố nền đường, sân bay, bãi chứa, mái dốc, tường chắn đất.

3.2. Thông số lưới địa kỹ thuật sợi Thủy tinh (Fiberglass Geogrid)

  • Cường độ kéo: phổ biến từ 30 – 200kN/m, ưu tiên trong gia cường mặt đường nhựa.
  • Độ giãn dài: chỉ 2 – 4%, gần như không biến dạng, tăng khả năng kiểm soát nứt gãy mặt đường.
  • Tính ổn định nhiệt: chịu nhiệt lên đến hơn 200°C, không bị ảnh hưởng trong quá trình rải thảm bê tông nhựa nóng.
  • Ứng dụng: chống nứt phản xạ mặt đường, gia cố lớp asphalt.

Lưới địa kỹ thuật sợi thủy tinh có 2 dòng sản phẩm chính là 50KN và 100KN được sử dụng chống nứt phản xạ cho đường bê tông nhựa:

a. Thông số kỹ thuật lưới địa sợi thủy tinh 50KN 

STT Chỉ tiêu Phương pháp thử Đơn vị FG50NP
1 Vật liệu _ Sợi thủy tinh
2 Cường độ chịu kéo khi đứt chiều cuộn  (MD) ASTM D-6637 kN/m ≥ 50
3 Cường độ chịu kéo khi đứt chiều khổ (CD) ASTM D-6637 kN/m ≥ 50
4 Độ giãn dài khi đứt chiều cuộn (MD) ASTM D-6637 % ≤ 3
5 Độ giãn dài khi đứt chiều khổ (CD) ASTM D-6637 % ≤ 3
6 Khổ rộng – m 5
7 Chiều dài – m 50/100
8 Vật liệu phủ Visual Asphalt
9 Kích thước mắt lưới  _ mm 25.4×25.4/12.7×12.7

Thông số lưới cốt sợi thủy tinh 50KN

Thông số kỹ thuật lưới địa sợi thủy tinh 50KN
Thông số kỹ thuật lưới địa sợi thủy tinh 50KN

b. Thông số lưới địa kỹ thuật sợi thủy tinh 100KN 

STT Chỉ tiêu Phương pháp thử Đơn vị FG100NP
1 Vật liệu _ Sợi thủy tinh
2 Cường độ chịu kéo khi đứt chiều cuộn  (MD) ASTM D-6637 kN/m ≥ 100
3 Cường độ chịu kéo khi đứt chiều khổ (CD) ASTM D-6637 kN/m ≥ 100
4 Độ giãn dài khi đứt chiều cuộn (MD) ASTM D-6637 % ≤ 3
5 Độ giãn dài khi đứt chiều khổ (CD) ASTM D-6637 % ≤ 3
6 Khổ rộng – m 5
7 Chiều dài – m 50
8 Vật liệu phủ _ Asphalt
9 Kích thước mắt lưới  _ mm 25.4×25.4/12.7×12.7

Thông số lưới địa kỹ thuật sợi thủy tinh 100KN

Thông số kỹ thuật lưới địa cốt sợi thủy tinh 100KN
Thông số kỹ thuật lưới địa cốt sợi thủy tinh 100KN

3.3. Thông số lưới địa kỹ thuật nhựa Polypropylene (PP)

  • Cường độ kéo: 20 – 200kN/m, thường được sản xuất dạng lưới địa hai trục hoặc ba trục.
  • Độ giãn dài: khoảng 10 – 15%, linh hoạt khi thi công trên nền đất yếu.
  • Độ bền hóa học: chống được vi sinh vật, axit nhẹ và kiềm nhẹ.
  • Ứng dụng: ổn định nền móng, lớp đắp gia cố, tường chắn MSE.

3.4. Thông số lưới địa kỹ thuật nhựa HDPE

  • Cường độ kéo: 50 – 200kN/m, độ cứng tốt và khả năng phân phối tải trọng đều, thường được sản xuất dạng lưới địa một trục.
  • Độ giãn dài: 8 – 11%, phù hợp trong các công trình cần kiểm soát lún cục bộ.
  • Khả năng kháng môi trường: chịu được tia UV, ăn mòn sinh học và nhiều loại hóa chất.
  • Ứng dụng: gia cố nền đất yếu, bờ kè, bãi chôn lấp rác thải, công trình thủy lợi, tường chắn đất.
Bảng so sánh thông số kỹ thuật lưới địa kỹ thuật PET, sợi thủy tinh, PP, HDPE
Bảng so sánh thông số kỹ thuật lưới địa kỹ thuật PET, sợi thủy tinh, PP, HDPE

Mỗi loại lưới địa kỹ thuật có dải thông số riêng phù hợp với những yêu cầu kỹ thuật khác nhau của từng công trình. Sợi PET nổi bật về độ bền kéo và khả năng kháng hóa chất; sợi thủy tinh chuyên dùng chống nứt mặt đường; PP linh hoạt và kinh tế cho công trình dân dụng; còn HDPE bền vững, chống ăn mòn, phù hợp các hạng mục hạ tầng dài hạn. Việc nắm rõ thông số kỹ thuật từng loại sẽ giúp các kỹ sư, chủ đầu tư lựa chọn được giải pháp tối ưu, đảm bảo hiệu quả kinh tế và an toàn cho công trình.

4. Ứng dụng lưới địa kỹ thuật trong xây dựng và hạ tầng giao thông

Khám phá các ứng dụng nổi bật của lưới địa kỹ thuật trong nền đường, mái dốc, tường chắn và công trình thủy lợi, giúp tăng cường độ bền và tiết kiệm chi phí.

Ứng dụng lưới địa kỹ thuật tổng hợp thực tế
Ứng dụng lưới địa kỹ thuật tổng hợp thực tế

4.1. Ứng dụng lưới địa kỹ thuật trong xây dựng nền đường

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của lưới địa kỹ thuật là gia cường nền đường giao thông. Lưới được đặt giữa các lớp vật liệu rải nền để:

  • Phân tán tải trọng từ xe cộ.
  • Giảm hiện tượng lún không đều trên đất yếu.
  • Giảm hiện tượng nứt và lún trên mặt đường bê tông nhựa
  • Tăng tuổi thọ công trình và giảm chi phí bảo trì.

Đặc biệt, các loại lưới địa kỹ thuật hai trục và ba trục thường được sử dụng cho đường cao tốc, bãi container, sân bay – nơi chịu tải trọng lớn và tác động lặp đi lặp lại.

Lưới địa kỹ thuật sợi thủy tinh hai trụcgia cường nền đường giao thông
Lưới địa kỹ thuật gia cường nền đường giao thông

4.2. Ứng dụng lưới địa kỹ thuật trong mái dốc và kè taluy

Lưới địa kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định mái dốc và mái kè taluy. Khi kết hợp với đất, cỏ hoặc các vật liệu phủ bề mặt, lưới giúp:

  • Tăng khả năng chống xói mòn do mưa lớn.
  • Giữ ổn định đất trên mái dốc dốc đứng.
  • Tạo điều kiện thuận lợi cho trồng cỏ, phủ xanh cảnh quan.

Nhờ đó, công trình vừa đảm bảo an toàn vừa mang lại hiệu quả thẩm mỹ lâu dài.

Lưới địa kỹ thuật gia cố mái dốc
Lưới địa kỹ thuật gia cố mái dốc

4.3. Ứng dụng lưới địa kỹ thuật trong tường chắn có cốt (MSE)

Trong lĩnh vực tường chắn đất có cốt (Mechanically Stabilized Earth – MSE), lưới địa kỹ thuật được dùng như vật liệu chịu kéo để neo giữ khối đất đắp. So với tường chắn bê tông truyền thống, giải pháp này:

  • Giảm chi phí xây dựng.
  • Thi công nhanh chóng.
  • Dễ dàng kết hợp với nhiều loại vật liệu phủ mặt.

Đặc biệt, lưới địa kỹ thuật polyester được ưa chuộng nhờ độ bền kéo cao, độ giãn dài thấp và khả năng kháng lão hóa trong môi trường đất.

Lưới địa kỹ thuật polyester ứng dụng làm tường chắn đất có cốt
Lưới địa kỹ thuật ứng dụng làm tường chắn đất có cốt

4.4. Ứng dụng lưới địa trong công trình thủy lợi và nền móng

Lưới địa kỹ thuật còn được áp dụng trong các công trình kênh mương, đê bao, hồ chứa và cảng biển để chống xói lở và ổn định mái kênh. Ngoài ra, chúng cũng được sử dụng dưới móng nhà xưởng, kho bãi nhằm giảm lún, tăng độ ổn định và tuổi thọ công trình.

Lưới địa kỹ thuật xử lý nền móng công trình xây dựng
Lưới địa kỹ thuật xử lý nền móng công trình

Nhờ những đặc tính vượt trội về khả năng chịu kéo, phân tán tải trọng và chống xói mòn, lưới địa kỹ thuật đã trở thành giải pháp không thể thiếu trong nhiều hạng mục xây dựng. Từ giao thông, thủy lợi đến công trình dân dụng, ứng dụng của vật liệu này không chỉ nâng cao độ bền mà còn giúp tối ưu chi phí đầu tư dài hạn.

Lưới địa kỹ thuật ứng dụng đa dạng
Lưới địa kỹ thuật ứng dụng đa dạng

5. Báo giá lưới địa kỹ thuật mới nhất 2026 – Những yếu tố quyết định chi phí

Cập nhật báo giá lưới địa kỹ thuật 2026 nhập khẩu chính hãng. Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến giá và bảng báo giá mới nhất để tối ưu ngân sách công trình.

Bảng báo giá lưới địa kỹ thuật mới nhất 2025 nhập khẩu chính hãng
Bảng báo giá lưới địa kỹ thuật chính hãng mới nhất

5.1. Những yếu tố ảnh hưởng tới giá lưới địa kỹ thuật

Giá lưới địa kỹ thuật có thể thay đổi phụ thuộc vào những yếu tố sau đây: 

  • Chất lượng của lưới địa kỹ thuật: Giá thành của một loại lưới địa sẽ được quyết định phần lớn bởi những nguyên vật liệu làm nên nó. Những loại lưới địa kỹ thuật có chất lượng, khả năng chịu lực và độ bền càng tốt sẽ có giá thành càng cao, tương ứng với chất lượng sản phẩm mà khách hàng nhận được. 
  • Chủng loại lưới địa kỹ thuật: lưới địa kỹ thuật một trục, hai trục và ba trục sẽ có giá thành khác nhau.
  • Nguyên liệu sản xuất: lưới địa sản xuất từ vật liệu nhựa như nhựa hdpe, nhựa pp sẽ có giá thành khác với lưới địa sản xuất từ vật liệu sợi thủy tinh, sợi PET.
  • Xuất xứ sản phẩm: sản phẩm lưới địa có xuất xứ từ các nước khác nhau sẽ có giá thành khác nhau.
  • Thông số kỹ thuật và đơn vị cung cấp: Cường độ kéo của lưới địa càng cao thì giá thành càng cao và đơn vị cung cấp hàng chính hãng, hàng sẵn kho sẽ có giá tốt hơn.
  • Quá trình thi công: Giá của lưới địa kỹ thuật còn thay đổi phụ thuộc vào thời gian, không gian xây dựng, chi phí nhân công,… Nếu thời gian xây dựng và chi phí nhân lực được tối ưu hóa thì giá của lưới địa kỹ thuật cũng trở nên hợp lý, phải chăng hơn, mang lại nhiều lợi ích cho chủ đầu tư lẫn khách hàng. 
  • Ngoài ra, giá lưới địa kỹ thuật còn phụ thuộc vào sự biến động của giá nguyên vật liệu, số lượng, địa điểm công trình thi công nó. 
Những yếu tố tác động giá thành sản phẩm
Những yếu tố tác động giá thành sản phẩm

5.2. Bảng báo giá lưới địa kỹ thuật mới nhất 2026

Bảng giá lưới địa kỹ thuật các loại tại Công ty Ngọc Phát đưa ra mời quý bạn đọc tham khảo để lập dự toán chi phí cho công trình và mua hàng cho công ty của các bạn:

STT Tên nội dung chính Chỉ tiêu chính Đơn giá (VNĐ/ m2) 
1 Giá lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh 50KN Cường lực chịu kéo chiều cuộn/ khổ: 50/50 kN/m 18.000
2 Giá lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh 100KN Cường lực chịu kéo chiều cuộn/ khổ: 100/100 kN/m 26.000
3 Giá lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh 200KN Cường lực chịu kéo chiều cuộn/ khổ: 200/200 kN/m 46.000
4 Giá lưới địa kỹ thuật Polyester 100KN Cường lực chịu kéo chiều cuộn/ khổ: 100/100 kN/m 35.500
5 Giá lưới địa kỹ thuật Polyester 200KN Cường lực chịu kéo chiều cuộn/ khổ: 200/200 kN/m 60.500
6 Lưới địa kỹ thuật Polyester 200/50KN Cường lực chịu kéo chiều cuộn/ khổ: 200/50 kN/m 45.500
7 Lưới địa kỹ thuật ba trục PP TX150   Liên hệ
8 Lưới địa kỹ thuật ba trục PP TX160   Liên hệ

📌 Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo. Báo giá thực tế thay đổi theo khối lượng, thời điểm nhập khẩu và chiết khấu dự án, liên hệ ngay Hotline 0989 686 661 để có giá tốt nhất. 

Báo giá lưới địa kỹ thuật công ty Ngọc Phát

Để tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng, nhà thầu thi công nên làm việc với đơn vị cung cấp chính hãng uy tín, yêu cầu chứng chỉ chất lượng đầy đủ và bảng báo giá minh bạch. Việc chọn đúng loại lưới cho từng hạng mục công trình sẽ giúp tiết kiệm ngân sách mà vẫn đảm bảo hiệu quả lâu dài.

6. Ưu điểm của lưới địa kỹ thuật

Lưới địa kỹ thuật được nhiều người lựa chọn sử dụng vì những ưu điểm vượt trội sau:

  • Khả năng chịu lực tốt: Có sức chịu kéo lớn, tương tự các thanh kim loại nhưng mỏng nhẹ hơn.
  • Tính đa năng: Lưới ĐKT phù hợp với gần như mọi loại đất nền, đá. 
  • Tính kết nối: Lưới ĐKT dễ dàng kết dính với các vật liệu khi được tiếp xúc trực tiếp, tạo sự gắn kết chặt chẽ, bền vững. 
  • Thời gian thi công nhanh chóng: Lưới địa kỹ thuật có thao tác dễ dàng, chỉ cần trải ra và sắp xếp chúng ngay ngắn, tiết kiệm được thời gian và công sức. 
  • Độ bền cao: Chứa các thành phần có tính chống ăn mòn, chống lại tia tử ngoại, mưa gió nên ít bị tác động bởi các yếu tố đến từ môi trường bên ngoài như axit, chất độc,… 

7. Thi công lưới địa kỹ thuật đúng kỹ thuật 

7.1. Chuẩn bị mặt bằng 

Trước khi tiến hành thi công thì cần kiểm tra mặt bằng thi công lưới địa kỹ thuật cần đảm bảo những yêu cầu cần thiết như sau: 

  • Mặt bằng thi công phải được làm sạch, bằng phẳng, không có gốc cây, đá hay những vật sắc nhọn có nguy cơ làm hư hại lưới địa kỹ thuật. 
  • Xử lý những vết nứt và ổ gà trên mặt bằng đảm bảo độ bằng phẳng. 

7.2. Chuẩn bị vật liệu

Lưới địa kỹ thuật được vận chuyển về công trình cần phải được đảm bảo những yếu tố sau:

  • Phải được bảo quản trong kho chứa có mái che
  • Đảm bảo cuộn lưới địa phải nguyên đai nguyên kiện. Không được bóc tem hay xé bất cứ thứ gì làm thay đổi hình dạng cuộn lưới địa. 
  • Lớp Nilon bọc ngoài bằng vải PP của cuộn lưới địa không được xé. Đảm bảo giữ nguyên cuộn lưới trước khi thi công

7.3. Thi công lưới địa kỹ thuật 

Các bước thi công lưới địa kỹ thuật
Các bước thi công lưới địa kỹ thuật

Bước 1: Nhận mặt bằng đã đáp ứng đủ các yêu cầu thi công 

Bước 2: Vận chuyển các vật liệu cần thiết đến địa điểm thi công 

Bước 3: Trải, neo lưới địa kỹ thuật

  • Cần nắm rõ thông số, kích thước, chiều dài, số lượng và xác định vị trí trải dựa theo bản vẽ trước khi tiến hành trải lưới kỹ thuật.
  • Trải đúng kỹ thuật cẩn thận từ những cuộn lưới địa đầu tiên. 
  • Trong quá trình trải, chú ý theo dõi nhằm phát hiện những lỗi kỹ thuật, hư hỏng có thể làm hỏng lưới để khắc phục kịp thời. 
  • Lưới ĐKT phải được trải theo đúng phương hướng dựa theo hướng dẫn của các kỹ sư. 
  • Đảm bảo khoảng cách chồng mí theo chiều dọc đường từ 10-20cm và ngang đường 20-30cm. Đảm bảo chất lượng nhũ tương tưới lên vị trí chồng mí để đảm bảo độ dính kết giữa lưới địa và lớp bê tông Asphalt phía trên.
  • Sau khi hoàn thành việc trải lưới, dùng tay kéo phẳng tấm lưới, đảm bảo lưới được căng đều, bằng phẳng, không có nếp gấp. 
  • Cuối cùng, neo định vị lưới ĐKT xuống nền bằng cọc gỗ, chốt ghim, bao tải đất,… 

Bước 4: Kiểm tra nghiệm thu khối lượng thi công lưới địa kỹ thuật. 

8. Tại sao nên mua lưới địa kỹ thuật tại Công ty Ngọc Phát?

  • Chất lượng sản phẩm tốt và đồng đều: Mọi sản phẩm lưới địa kỹ thuật được bán tại Ngọc Phát đều đạt yêu cầu và tiêu chuẩn, có độ bền và khả năng chịu lực cao, đạt hiệu quả trong nhiều năm sử dụng. 
  • Có nhiều chính sách ưu đãi cho khách hàng: Những sản phẩm được bán tại công ty Ngọc Phát đều có giá cả phải chăng, hợp lý, phù hợp với nhiều đối tượng. Hiện nay, công ty cũng đưa ra nhiều chương trình ưu đãi, chiết khấu đối với những đơn hàng lớn nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho khách hàng. 
  • Đội ngũ nhân viên chất lượng: Tất cả nhân viên làm việc tại Ngọc Phát đều được đào tạo bài bản về nghiệp vụ, chuyên môn và kỹ năng giải quyết vấn đề nhằm hỗ trợ và luôn đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng một cách trọn vẹn, chu toàn nhất. 
Lưới địa kỹ thuật do Ngọc Phát cung cấp
Lưới địa kỹ thuật do Ngọc Phát cung cấp

8.1. Cam kết khi mua lưới địa kỹ thuật tại Công ty Ngọc Phát

Khách hàng mua lưới địa kỹ thuật tại Công ty Ngọc Phát đều được đảm bảo những yếu tố sau: 

  • Các sản phẩm lưới địa kỹ thuật đều đầy đủ chứng từ, CO CQ. 
  • Đảm bảo đúng chủng loại và giá thành hợp lý nhất. 
  • Đảm bảo chất lượng sản phẩm đúng như thỏa thuận. 
  • Đảm bảo giao hàng đúng thời gian như thỏa thuận hợp đồng

Do đó, khách hàng có thể yên tâm mua lưới địa kỹ thuật tại Ngọc Phát và chắc chắn quyền lợi của mình sẽ luôn được đáp ứng ở mức tối đa. 

>>> Tham khảo thêm: 

9. Kết luận

Có thể thấy rằng, giá lưới địa kỹ thuật 2026 nhìn chung đang ổn định và cạnh tranh hơn so với những năm trước nhờ nguồn cung dồi dào và sự đa dạng về sản phẩm nhập khẩu chính hãng. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả lâu dài, chủ đầu tư và nhà thầu nên ưu tiên lựa chọn vật liệu có chứng chỉ chất lượng rõ ràng, đạt tiêu chuẩn TCVN và ASTM, thay vì chỉ tập trung vào mức giá thấp. Một báo giá minh bạch, cập nhật theo từng dự án sẽ giúp chủ đầu tư quản lý ngân sách hiệu quả, đồng thời đảm bảo tính bền vững và an toàn cho công trình hạ tầng.

12 thoughts on “Báo Giá Lưới Địa Kỹ Thuật Các Loại Mới Nhất 2026”

  1. Nguyen Huy Quang says:

    Tôi đâ mua 30000m2 lưới địa kỹ thuật polyester 200/50kN/m, chất lượng tốt và giao hàng đúng thỏa thuận hợp đồng.

  2. Nguyễn Văn Duy says:

    Lưới địa kỹ thuật 50KN và 100KN công ty cung cấp có chất lượng đảm bảo, giao hàng đúng thỏa thuận, chúng tôi sẽ tiếp tục ủng hộ quý công ty

  3. Lai says:

    Công ty cung cấp lưới địa kỹ thuật uy tín chất lượng, giao hàng nhanh đáp ứng tiến độ thi công của chúng tôi

  4. Bảo says:

    Lưới địa kỹ thuật chất lượng tốt, giao hàng đúng hẹn, giá cả hợp lý, giao dịch nhiệt tình uy tín.

  5. Anh says:

    Đã mua 150000m2 lưới địa 100KN, chất lượng đảm bảo, giá bán phù hợp nhu cầu, uy tín chất lượng.

  6. Mai says:

    Hãng chính hãng, chất lượng đảm bảo, uy tín giá tốt, tư vấn nhiệt tình, chúng tôi nhận được hành nhanh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

error: Content is protected !!