Giá vải địa Hải Phòng hiện nay
Bạn đang tìm giá vải địa Hải Phòng cho công trình sắp triển khai? Việc cập nhật đơn giá giúp chủ động ngân sách và kiểm soát chi phí. Tuy nhiên, mỗi loại vải có mức giá khác nhau. Cường lực, thương hiệu và số lượng đều ảnh hưởng đến báo giá.
Hải Phòng có nhiều công trình giao thông và hạ tầng công nghiệp. Nhu cầu sử dụng vật liệu địa kỹ thuật vì thế rất đa dạng. Sản phẩm cần đáp ứng đúng yêu cầu thiết kế. Lựa chọn phù hợp giúp hạn chế phát sinh trong quá trình thi công.
Bảng giá vải địa Hải Phòng tham khảo
| STT | Nhóm vật liệu | Tên vật liệu/loại vật liệu xây dựng | Đơn vị tính | Tiêu chuẩn kỹ thuật | Quy cách | Nhà sản xuất/nhà cung cấp | Vận chuyển | Ghi chú | Giá bán chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT)
Đơn vị tính: đồng (đ) (giá tham khảo) |
| 1 | Vải địa không dệt | Vải địa không dệt 7kN/m | m² | TCVN 9844:2013 | Theo cuộn khổ 4m | Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Địa Kỹ Thuật Ngọc Phát | Vận chuyển đến công trình tại Hải Phòng | Giá bán đến công trình tại địa bàn Hải Phòng | 8.700 – 9.500 |
| 2 | Vải địa không dệt 9kN/m | m² | Theo cuộn khổ 4m | 9.200 – 10.400 | |||||
| 3 | Vải địa không dệt 12kN/m | m² | Theo cuộn khổ 4m | 10.500 – 13.000 | |||||
| 4 | Vải địa không dệt 15kN/m | m² | Theo cuộn khổ 4m | 12.500 – 15.000 | |||||
| 5 | Vải địa không dệt 20kN/m | m² | Theo cuộn khổ 4m | 16.500 – 19.500 | |||||
| 6 | Vải địa không dệt 25kN/m | m² | Theo cuộn khổ 4m | 21.500 – 24.000 | |||||
| 7 | Vải địa dệt | Vải địa dệt 25kN/m | m² | Theo cuộn khổ 4m | 10.500 – 14.000 | ||||
| 8 | Vải địa dệt 100/100kN/m | m² | Theo cuộn khổ 3.5m | 22.000 – 23.500 | |||||
| 9 | Vải địa dệt 200/50kN/m | m² | Theo cuộn khổ 3.5m | 27.500 – 29.500 | |||||
| 10 | Vải địa dệt 200/200kN/m | m² | Theo cuộn khổ 3.5m | 40.800 – 42.500 | |||||
| 11 | Vải địa dệt 400/50kN/m | m² | Theo cuộn khổ 3.5m | 43.500 – 45.800 | |||||
| 12 | Vải địa dệt 300/300kN/m | m² | Theo cuộn khổ 3.5m | 71.700 – 73.800 | |||||
| 13 | Vải địa dệt 400/400kN/m | m² | Theo cuộn khổ 3.5m | 80.800 – 85.500 |
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo thị trường, không phải bảng giá công bố chính thức. Đơn giá thực tế cần được xác nhận theo quy cách, số lượng và địa điểm giao hàng.
Cần báo giá chính xác cho công trình? Hãy gửi yêu cầu về cường lực và khối lượng. Bạn sẽ dễ dàng so sánh phương án cung cấp phù hợp.
Những yếu tố quyết định giá vải địa tại Hải Phòng
Giá vải địa không chỉ phụ thuộc vào diện tích đặt mua. Một số yếu tố quan trọng cần được xem xét.
Chủng loại sản phẩm: Vải địa dệt và không dệt có cấu tạo khác nhau. Vì vậy, mức giá cũng có thể chênh lệch đáng kể.
Cường lực chịu kéo: Mỗi công trình yêu cầu khả năng chịu lực riêng. Sản phẩm có cường lực cao thường có đơn giá cao hơn.
Thương hiệu và tiêu chuẩn: Nguồn gốc rõ ràng giúp kiểm soát chất lượng vật liệu. Khách hàng nên kiểm tra thông số và hồ sơ sản phẩm.
Khối lượng đặt hàng: Đơn hàng lớn có thể nhận được chính sách giá tốt hơn. Quy cách đóng cuộn cũng ảnh hưởng đến việc vận chuyển.
Địa điểm giao hàng: Chi phí vận chuyển phụ thuộc khoảng cách và điều kiện tiếp cận. Công trình xa trung tâm có thể phát sinh thêm chi phí.
Vải địa kỹ thuật có vai trò gì trong công trình?
Vải địa kỹ thuật là vật liệu thường dùng trong xây dựng hạ tầng. Sản phẩm hỗ trợ phân cách, lọc, thoát nước hoặc gia cường nền. Chức năng cụ thể phụ thuộc vào cấu tạo và đặc tính kỹ thuật.
Vải địa không dệt thường được sử dụng để phân cách và lọc. Vải dệt thường được lựa chọn khi cần khả năng chịu kéo phù hợp. Việc lựa chọn phải căn cứ vào hồ sơ thiết kế.
Trích dẫn tham khảo: “Vải địa kỹ thuật giúp phân cách các lớp vật liệu, hỗ trợ lọc nước và cải thiện hiệu quả sử dụng nền đường.”
Nếu muốn hiểu rõ hơn về từng dòng sản phẩm, hãy tìm hiểu thêm về vải địa kỹ thuật. Bài viết giúp bạn phân biệt vải dệt và vải không dệt. Bạn cũng có thể tìm hiểu chức năng cùng phạm vi ứng dụng. Nhờ đó, việc lựa chọn sản phẩm sẽ chính xác hơn.
Ứng dụng vải địa tại Hải Phòng
Vải địa được sử dụng trong nhiều hạng mục hạ tầng tại Hải Phòng. Mỗi ứng dụng cần lựa chọn sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật.
Nền đường giao thông: Vải hỗ trợ phân cách nền đất và lớp vật liệu đắp. Giải pháp này phù hợp với nhiều điều kiện nền khác nhau.
Khu công nghiệp: Vật liệu được sử dụng trong một số hạng mục đường nội bộ. Sản phẩm góp phần hỗ trợ thi công nền theo thiết kế.
Công trình thủy lợi: Một số hệ thống cần vải lọc phía sau lớp bảo vệ. Việc lựa chọn phải phù hợp với điều kiện dòng chảy.
Khu vực nền đất yếu: Vải có thể hỗ trợ phân cách hoặc gia cường. Hiệu quả phụ thuộc vào thiết kế và biện pháp thi công.

Nên chọn vải địa dệt hay không dệt?
Không có một loại vải phù hợp với mọi công trình. Bạn nên xác định chức năng cần thiết trước khi đặt mua.
Vải địa không dệt phù hợp với nhu cầu phân cách và lọc. Sản phẩm có thể được sử dụng trong hệ thống thoát nước. Một số loại còn phục vụ bảo vệ lớp màng chống thấm hdpe.
Vải địa dệt thường được cân nhắc khi cần khả năng chịu kéo. Sản phẩm có thể phù hợp với hạng mục gia cường nền. Tuy nhiên, thông số phải đáp ứng hồ sơ thiết kế.
Đừng chọn sản phẩm chỉ vì đơn giá thấp. Hãy so sánh thông số, tiêu chuẩn và nguồn gốc. Cách này giúp hạn chế rủi ro mua sai vật liệu.
Nhận báo giá vải địa Hải Phòng ngay hôm nay
Bạn cần tìm nguồn vải địa phù hợp cho dự án? Hãy cung cấp chủng loại, cường lực và khối lượng cần mua. Thông tin càng đầy đủ, báo giá càng sát thực tế.
Liên hệ ngay để nhận báo giá vải địa Hải Phòng và tư vấn lựa chọn vật liệu.
- Báo giá theo từng chủng loại và quy cách.
- Tư vấn sản phẩm theo yêu cầu công trình.
- Hỗ trợ đơn hàng số lượng lớn.
- Trao đổi phương án vận chuyển đến công trường.
- Hỗ trợ cung cấp thông tin kỹ thuật sản phẩm.
Lựa chọn đúng vật liệu giúp kiểm soát chi phí hiệu quả. Đừng để mức giá thấp ảnh hưởng đến yêu cầu kỹ thuật. Hãy yêu cầu báo giá cụ thể trước khi quyết định mua hàng.

