1. Giới thiệu tổng quan về lưới địa kỹ thuật 200/100
Trong lĩnh vực xây dựng hạ tầng hiện đại, lưới địa kỹ thuật 200/100 được xem là vật liệu không thể thiếu khi cần gia cố nền đất yếu, ổn định móng đường và tăng khả năng chịu tải cho công trình giao thông.
Thuộc dòng lưới địa kỹ thuật một trục (Uniaxial Geogrid), sản phẩm có cường độ chịu kéo 200kN/m theo trục dọc và 100kN/m theo trục ngang, giúp phân bổ tải trọng hiệu quả và giảm thiểu hiện tượng lún lệch – yếu tố rất quan trọng trong thi công đường, sân bãi, hoặc tường chắn đất cao.
2. Cấu tạo và vật liệu sản xuất
Lưới địa kỹ thuật 200/100 thường được sản xuất từ vật liệu chính:
- Polyester (PET) phủ nhựa polymer chống UV: tạo nên khả năng chịu kéo cực cao, ổn định kích thước và kháng lão hóa tốt.
Các sợi PET được đan chéo theo hai hướng vuông góc tạo nên mắt lưới hình vuông hoặc chữ nhật đều đặn, sau đó được phủ lớp nhựa polymer nhằm chống ẩm, chống hóa chất và tăng tuổi thọ.

3. Thông số kỹ thuật lưới địa kỹ thuật 200/100
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của sản phẩm:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Đơn vị | Giá trị điển hình |
| Vật liệu cấu tạo | – | Sợi Polyester (PET) phủ Polymer |
| Cường độ chịu kéo chiều cuộn (MD) | kN/m | ≥ 200 |
| Cường độ chịu kéo chiều khổ (CD) | kN/m | ≥ 100 |
| Độ giãn dài khi đứt | % | ≤ 10 |
| Khả năng chống tia cực tím 500h | % | ≥ 70 |
| Kích thước mắt lưới | mm | 25 × 25
20 × 20 |
Các thông số lưới địa 200/100kN/m thể hiện rõ khả năng chịu tải cực cao của sản phẩm, thích hợp cho các công trình cần chịu lực tập trung, tải trọng nặng như cốt gia cường nền đất yếu đường cao tốc hoặc nền đất yếu phức tạp.
Ngoài thông số tiêu chuẩn thì lưới địa 200/100kN/m do Ngọc Phát cung cấp còn có những thông số đặc trưng riêng khác, liên hệ công ty Ngọc Phát để cập nhật bảng thông số lưới địa kỹ thuật PET 200/100 đầy đủ theo dự án.
4. Nguyên lý hoạt động và cơ chế chịu lực
Khi đặt lưới địa kỹ thuật 200/100 giữa lớp đất nền và vật liệu đắp, hệ thống này tạo nên hiệu ứng khóa cơ học (interlock) – tức là hạt vật liệu đắp (đá dăm, cấp phối) sẽ “gài chặt” vào mắt lưới, giúp lực tải được phân tán đều ra hai hướng.
Nhờ cơ chế đó, công trình đạt được:
- Tăng khả năng chịu tải tổng thể nền.
- Giảm độ lún chênh, hạn chế nứt mặt đường.
- Ổn định lâu dài, đặc biệt trong vùng đất yếu hoặc ngập nước.
5. Ưu điểm nổi bật của lưới địa PET 200/100kN/m
So với các loại lưới địa kỹ thuật thông thường, dòng polyester geogrid 200/100 mang nhiều ưu điểm vượt trội:
- Độ bền cao: Độ giãn dài thấp (≤ 10%) cho phép vật liệu làm việc lâu dài trong điều kiện chịu tác động của tải trọng động thường xuyên mà không bị biến dạng qua đó giúp kéo dài độ bền của geogrid 200/100 theo thời gian.
- Độ bền hóa học tuyệt vời: Không bị ảnh hưởng bởi độ pH, kiềm, axit trong đất.
- Thi công linh hoạt: Dễ cắt, trải, chồng mí và ghim cố định trên mọi địa hình.
- Tuổi thọ dài: Lớp phủ polymer giúp chống tia UV, chống oxy hóa và vi sinh vật.
- Giảm chi phí vật liệu: Có thể giảm chiều dày lớp móng, tiết kiệm đá và chi phí san lấp.
6. Ứng dụng thực tế của lưới địa kỹ thuật 200/100
Nhờ khả năng chịu lực cao, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực hạ tầng:
- Gia cố nền đường ô tô, cao tốc, bãi container.
- Ổn định mái dốc, tường chắn, đê kè và nền kho bãi.
- Gia cường móng công trình dân dụng – công nghiệp.
- Thi công đường dẫn cầu, khu vực nền yếu.
- Kết hợp cùng vải địa kỹ thuật để tăng hiệu quả thoát nước.

7. Báo giá lưới địa kỹ thuật 200/100 mới nhất 2025
Giá lưới địa kỹ thuật 200/100 phụ thuộc vào:
- Nguồn gốc sản phẩm.
- Vị trí dự án.
- Số lượng đơn hàng.
Tính đến tháng 10/2025, giá bán dao động từ:
👉 75.000 – 90.000 VNĐ/m², tùy theo số lượng đơn hàng.
Khi mua số lượng lớn cho dự án, liên hệ hay Công ty Ngọc Phát 0989 686 661 để được tư vấn kỹ thuật miễn phí và báo giá ưu đãi.
8. Lưu ý khi thi công và bảo quản
- Bề mặt nền phải được làm phẳng, loại bỏ vật sắc nhọn trước khi trải lưới.
- Chồng mí tối thiểu 30cm, cố định bằng ghim U hoặc đinh thép mạ kẽm.
- Tránh kéo căng quá mức khi cố định.
- Trong quá trình bảo quản, tránh ánh nắng trực tiếp kéo dài và nhiệt độ > 60°C.
- Kiểm tra nhãn mác, thông số lưới địa 200/100kN/m và CO/CQ trước khi lắp đặt.
9. Kết luận
Với cường độ kéo cao, độ bền vượt trội và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt, lưới địa kỹ thuật pet 200/100 là lựa chọn tối ưu cho các công trình gia cường nền đất yếu, giao thông và thủy lợi có yêu cầu tải trọng lớn.
Sử dụng đúng loại, đúng tiêu chuẩn không chỉ đảm bảo an toàn mà còn giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành và bảo trì công trình.
👉 Xem thêm kiến thức tổng hợp đầy đủ về lưới địa kỹ thuật tại đây.

