Vải địa kỹ thuật 400/400 là loại vải địa kỹ thuật dệt có cường độ chịu kéo theo hai phương đạt 400 kN/m, thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu khả năng gia cường cao.
Sản phẩm được sản xuất từ các sợi polymer như Polypropylene (PP) hoặc Polyester (PET), giúp đảm bảo độ bền lâu dài trong môi trường khắc nghiệt như đất ẩm, nước hoặc hóa chất nhẹ.
2. Thông số kỹ thuật cơ bản
Dưới đây là một số thông số điển hình của vải địa kỹ thuật 400/400:
- Cường độ chịu kéo chiều cuộn: ≥ 400kN/m
- Cường độ chịu kéo chiều khổ: ≥ 400kN/m
- Độ giãn dài khi đứt: ≤ 15%
- Khả năng xuyên thủng: Cao
- Sức kháng UV: > 70%
Thông số có thể thay đổi tùy theo thời điểm và tiêu chuẩn áp dụng.

3. Ưu điểm nổi bật của vải địa kỹ thuật 400/400
1. Khả năng gia cường nền vượt trội
Với cường độ chịu kéo lớn, vải giúp phân bố tải trọng đều hơn, giảm lún và tăng độ ổn định cho nền đất yếu.
2. Tăng tuổi thọ công trình
Việc sử dụng vải địa kỹ thuật cường độ cao giúp hạn chế nứt gãy, sụt lún, từ đó kéo dài tuổi thọ công trình đáng kể.
3. Khả năng lọc và thoát nước hiệu quả
Vải cho phép nước đi qua nhưng giữ lại các hạt đất, giúp ổn định kết cấu nền.
4. Thi công dễ dàng
Sản phẩm dạng cuộn tròn, dễ vận chuyển và lắp đặt, tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
5. Chống xói mòn tốt
Đặc biệt phù hợp với các công trình ven sông, kênh mương hoặc mái dốc.
4. Ứng dụng thực tế của vải địa kỹ thuật 400/400
1. Gia cố nền đường giao thông
Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Vải được trải dưới lớp cát hoặc đất để tăng khả năng chịu tải và hạn chế lún.
2. Công trình cầu đường
Sử dụng trong các vị trí nền yếu, giúp đảm bảo độ ổn định lâu dài.
3. Kè sông, kè biển
Vải giúp chống xói mòn và bảo vệ kết cấu bờ kè.
4. Bãi đỗ xe, nhà xưởng
Gia cố nền giúp giảm chi phí xử lý đất yếu.
5. Hệ thống thoát nước
Đóng vai trò lớp lọc trong các hệ thống thoát nước ngầm.
5. Báo giá vải địa kỹ thuật 400/400 mới nhất
Giá vải địa kỹ thuật 400/400 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Nguyên liệu sản xuất
- Xuất xứ (Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc…)
- Số lượng đặt hàng
- Tiêu chuẩn kỹ thuật
Mức giá tham khảo:
- Dao động từ 80.000 – 100.000 VNĐ/m²
Để cập nhật giá chi tiết và chính xác nhất theo từng thời điểm, bạn nên tham khảo thêm bài viết về giá vải địa dệt để có bảng giá cụ thể và so sánh các loại sản phẩm.
👉 Để biết giá chính xác và chi tiết nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp Công ty Ngọc Phát ĐT 0989 686 661.
6. Lưu ý khi lựa chọn vải địa kỹ thuật 400/400
- Chọn sản phẩm có chứng chỉ chất lượng rõ ràng
- Kiểm tra thông số kỹ thuật phù hợp với thiết kế
- Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín
- Tính toán khối lượng chính xác để tối ưu chi phí
7. Hướng dẫn thi công vải địa kỹ thuật
Bước 1: Chuẩn bị mặt bằng
San phẳng, loại bỏ vật sắc nhọn để tránh làm rách vải.
Bước 2: Trải vải
Trải vải theo đúng hướng thiết kế, đảm bảo không bị nhăn.
Bước 3: Nối vải
Chồng mí tối thiểu 20–30cm hoặc may nối nếu cần.
Bước 4: Phủ vật liệu
Đổ lớp đất hoặc đá lên trên để cố định vải.
8. So sánh vải địa kỹ thuật 400/400 với các loại khác
| Loại vải | Cường độ | Ứng dụng |
| 200/200 | Trung bình | Công trình giao thông thông thường |
| 300/300 | Cao | Nền đường chịu tải cao |
| 400/400 | Rất cao | Công trình tải trọng lớn |
| 600/600 | Đặc biệt rất cao | Dự án đặc biệt |
9. Kết luận
Vải địa kỹ thuật 400/400 là giải pháp tối ưu cho các công trình yêu cầu độ bền và khả năng chịu tải cao. Với nhiều ưu điểm vượt trội như gia cường nền, chống xói mòn, thoát nước tốt và thi công dễ dàng, sản phẩm này ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong thực tế.
Nếu bạn đang thiết kế cho dự án hãy liên hệ ngay với chúng tôi để bạn nhận được thông tin về sản phẩm nhanh chóng.
👉 Xem thêm các loại vải địa kỹ thuật khác: vải địa kỹ thuật

