Giá vải địa không dệt bao nhiêu?
Giá vải địa không dệt phụ thuộc vào thương hiệu, cường độ chịu kéo, khối lượng mỗi cuộn, số lượng đặt hàng và địa điểm giao nhận. Trong đó, ART và TS là hai nhóm sản phẩm được sử dụng khá phổ biến trong các công trình giao thông, thủy lợi và xử lý nền đất yếu.
Theo một số bảng giá đang được công bố trên thị trường, vải địa không dệt ART có mức giá tham khảo khoảng 7.800 – 27.500 đồng/m², tùy chủng loại và cường độ chịu kéo. Với vải địa không dệt TS, mức giá tham khảo khoảng 23.800 – 65.300 đồng/m².
Một nguồn công bố giá khác cũng ghi nhận ART6 khoảng 7.800 đồng/m², ART7 khoảng 8.300 đồng/m² và ART9 khoảng 8.800 đồng/m². Mức giá này cho thấy cùng một loại vải nhưng giữa các nhà cung cấp có thể xuất hiện chênh lệch nhất định.

Vải địa không dệt ART gồm những loại nào?
Vải địa không dệt ART được sản xuất với nhiều cấp cường độ khác nhau. Việc phân loại thường dựa trên khả năng chịu kéo của vải.
Một số chủng loại ART thường gặp gồm ART6, ART7, ART9, ART11, ART12, ART14, ART15, ART17, ART19, ART20, ART22, ART24, ART25 và ART28. Ngoài ra, thị trường còn có một số mã sản phẩm dạng ART700G và ART900G.
Trong đó, ART6 đến ART12 thường được quan tâm cho những hạng mục có yêu cầu vật liệu ở mức vừa phải. ART15, ART17, ART20, ART25 và ART28 có cường độ cao hơn, phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật khác nhau của công trình.
Không nên chỉ dựa vào giá vải địa không dệt ART để lựa chọn vật liệu. Cần đối chiếu thêm lực kéo, độ giãn dài, khả năng kháng xuyên thủng, đặc tính lọc và yêu cầu thiết kế.
Bảng giá vải địa không dệt ART tham khảo
| Loại vải | Lực kéo | Quy cách tham khảo | Giá tham khảo |
| ART6 | 6 kN/m | 4 × 250 m | 7.800 – 8.400 đ/m² |
| ART7 | 7 kN/m | 4 × 250 m | 8.300 – 9.200 đ/m² |
| ART9 | 9 kN/m | 4 × 250 m | 8.800 – 10.000 đ/m² |
| ART11 | 11 kN/m | 4 × 225 m | 9.200 – 10.500 đ/m² |
| ART12 | 12 kN/m | 4 × 225 m | 9.800 – 12.500 đ/m² |
| ART15 | 15 kN/m | 4 × 175 m | 12.000 – 14.500 đ/m² |
| ART17 | 17 kN/m | 4 × 150 m | 15.000 – 17.500 đ/m² |
| ART20 | 20 kN/m | 4 × 125 m | 16.000 – 18.000 đ/m² |
| ART25 | 25 kN/m | 4 × 100 m | 21.000 – 23.500 đ/m² |
| ART28 | 28 kN/m | 4 × 100 m | 25.000 – 27.500 đ/m² |
Bảng trên tổng hợp theo nhu cầu từ số lượng nhỏ đến lớn mang tính chất tham khảo; đơn giá có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng và khu vực giao hàng.
Vải địa không dệt TS gồm những loại nào?
Khác với nhóm ART, vải địa không dệt TS thường được biết đến với các cấp TS20 đến TS80.
Danh sách phổ biến gồm:
- TS20
- TS30
- TS40
- TS50
- TS60
- TS65
- TS70
- TS80
Bảng giá được cập nhật tham khảo hiện ghi nhận TS20 khoảng 23.800 – 27.500 đồng/m²; TS30 khoảng 28.300 – 31.500 đồng/m²; TS40 khoảng 30.500 – 35.200 đồng/m². Các loại TS50, TS60, TS65, TS70 và TS80 có giá tăng dần theo cấp sản phẩm.
Đáng chú ý, công bố giá vật liệu xây dựng của Cần Thơ tháng 8/2025 cũng ghi nhận các sản phẩm TS20 đến TS80 với mức giá riêng theo từng chủng loại. Đây là một nguồn tham khảo khác để đối chiếu mặt bằng giá, nhưng không nên xem là báo giá bán lẻ áp dụng cho mọi địa phương.
Bảng giá vải địa không dệt TS tham khảo
| Loại vải | Quy cách tham khảo | Giá tham khảo |
| TS20 | 4 × 250 m | 23.800 – 27.500 đ/m² |
| TS30 | 4 × 225 m | 28.300 – 31.500 đ/m² |
| TS40 | 4 × 200 m | 30.500 – 35.200 đ/m² |
| TS50 | 4 × 175 m | 32.800 – 37.500 đ/m² |
| TS60 | 4 × 135 m | 38.900 – 44.500 đ/m² |
| TS65 | 4 × 125 m | 43.800 – 48.600 đ/m² |
| TS70 | 4 × 100 m | 49.200 – 55.600 đ/m² |
| TS80 | 4 × 90 m | 61.500 – 65.300 đ/m² |
Nguồn bảng giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế cần được xác nhận trước khi đặt hàng.
Vì sao giá vải địa không dệt giữa các loại có sự khác nhau?
Sự chênh lệch giá vải địa không dệt không chỉ đến từ thương hiệu. Yếu tố quan trọng là cấp cường độ và quy cách sản phẩm.
Vải có lực kéo cao thường yêu cầu lượng nguyên liệu và thông số sản xuất khác so với loại có lực kéo thấp. Kích thước cuộn cũng ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển và khả năng cung ứng.
Ngoài ra, số lượng đặt hàng có thể làm thay đổi đơn giá. Công trình mua vài trăm mét vuông sẽ có cách tính khác với dự án cần hàng nghìn hoặc hàng chục nghìn mét vuông.
Chi phí vận chuyển cũng cần được tính riêng. Với các công trình ở xa kho hoặc cần giao hàng gấp, tổng chi phí vật tư có thể cao hơn đơn giá niêm yết.
Ứng dụng của vải địa kỹ thuật không dệt
Vải địa không dệt có cấu trúc dạng sợi liên kết với nhau, tạo nên hệ thống lỗ rỗng phù hợp cho các chức năng lọc và thoát nước.
Trong nền đường, vải thường được sử dụng để phân cách đất nền với lớp cấp phối. Lớp vải giúp hạn chế sự trộn lẫn giữa đất yếu và vật liệu đắp.
Với công trình thủy lợi, vật liệu có thể được dùng làm lớp lọc phía sau rọ đá, đá hộc hoặc các kết cấu bảo vệ mái. Nước có thể đi qua trong khi hạn chế sự di chuyển của các hạt đất phù hợp với yêu cầu thiết kế.
Vải địa cũng được sử dụng trong hệ thống thoát nước, xử lý nền đất yếu, bảo vệ mái dốc và một số hạng mục cảnh quan.
TCVN 9844:2013 cũng đề cập việc sử dụng vải địa kỹ thuật trong bố trí giữa đất yếu và nền đắp nhằm tạo lực giữ, góp phần tăng mức độ ổn định của nền đắp trên đất yếu.

Cách lựa chọn vải địa không dệt phù hợp
Khi tìm giá vải địa không dệt, không nên lựa chọn sản phẩm chỉ dựa trên mức giá thấp nhất.
Trước tiên cần xác định công năng chính của vải là phân cách, lọc, thoát nước, bảo vệ hay kết hợp nhiều chức năng.
Tiếp theo là xác định yêu cầu về lực kéo. Mỗi công trình có điều kiện nền đất, tải trọng và phương án kết cấu khác nhau. Vì vậy, cấp ART hoặc TS cần được lựa chọn dựa trên hồ sơ thiết kế và yêu cầu kỹ thuật.
Đối với dự án cần nghiệm thu, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông số kỹ thuật, chứng chỉ chất lượng và hồ sơ xuất xưởng phù hợp.
Nếu bạn muốn hiểu rõ hơn về cấu tạo, đặc tính và phạm vi ứng dụng của từng loại vật liệu, có thể tham khảo về vải địa kỹ thuật. Nội dung cung cấp thông tin tổng quan về các dòng vải địa phổ biến. Qua đó, bạn dễ dàng so sánh khả năng phân cách, lọc và thoát nước của từng sản phẩm. Đây cũng là cơ sở để lựa chọn loại vải phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của công trình.
Đặc biệt, cần kiểm tra đúng mã sản phẩm, khổ cuộn, diện tích cuộn và đơn vị tính. Đây là những yếu tố dễ gây nhầm lẫn khi so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp.
Kết luận
Giá vải địa không dệt hiện có nhiều mức khác nhau tùy theo chủng loại và thương hiệu. Nhóm ART có nhiều cấp từ ART6 đến ART28, trong khi nhóm TS phổ biến từ TS20 đến TS80.
Với công trình thông thường, việc lựa chọn vải địa cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật thực tế thay vì chỉ nhìn vào đơn giá trên mỗi mét vuông. Bảng giá trên có thể dùng làm mức tham khảo ban đầu khi lập dự toán vật tư.
Trước khi chốt đơn hàng, bạn nên xác nhận lại giá vải địa không dệt theo số lượng, địa điểm giao hàng, VAT, quy cách cuộn và thời điểm mua để có tổng chi phí chính xác nhất.

